Mercredi 1 décembre 2021
Ho Chi Minh Ville
Ho Chi Minh Ville
TEST: 2259

1069 mots français et vietnamiens qui se ressemblent

Par Lepetitjournal Ho Chi Minh Ville | Publié le 15/12/2020 à 12:00 | Mis à jour le 16/12/2020 à 06:48
français vietnamien similarités
En dépit de leurs divergences abyssales en termes de sonorité et de construction grammaticale, les langues françaises et vietnamiennes possèdent de nombreux mots phonétiquement proches. Le Centre Francophone Antenne de Dalat en a recensé 1069 :
 
 
Tiếng Việt - Vietnamien
Tiếng Pháp - Français
Chị tiết - Précisions Lĩnh vực - Domaine
a are   KHOA HỌC - SCIENCE
a-de arrière   THỂ THAO - SPORT
a-gát agate   VẬT CHẤT - MATIÈRE
a-lê-hấp allez hop làm ngay ĐA DẠNG - DIVERS
a-lẹt alerte   ĐA DẠNG - DIVERS
a-lô allo   ĐA DẠNG - DIVERS
a-men amen   ĐA DẠNG - DIVERS
a-pác-thai apartheid   TỔ CHỨC - ORGANISATION
a-rập arabe   ĐA DẠNG - DIVERS
a-rô-doa arrosoir   ĐA DẠNG - DIVERS
a-ti-sô artichaut   THIÊN NHIÊN - NATURE
a-văng avance (argent)   ĐA DẠNG - DIVERS
a-văng-gác avant-garde   ĐA DẠNG - DIVERS
a-xít acide   KHOA HỌC - SCIENCE
Ác-hen-ti-na Argentine   THẾ GIỚI - MONDE
ạc-mê armé xi-măng cốt sắt
XÂY DỰNG - CONSTRUCTION
Ạc-mê-ni Arménie   THẾ GIỚI - MONDE
ác-mô-ni-ca harmonica   ÂM NHẠC - MUSIQUE
ắc-quy accumulateur accumulateur CƠ KHÍ - MÉCANIQUE
ác-si-mét archimède   KHOA HỌC - SCIENCE
ama-tơ amateur   ĐA DẠNG - DIVERS
amiăng amiante   KHOA HỌC - SCIENCE
amiđan amygdale   Y TẾ - MÉDECINE
amly ampli  
CÔNG NGHỆ - TECHNOLOGIE
ampe ampère   KHOA HỌC - SCIENCE
An-ba-ni Albanie   THẾ GIỚI - MONDE
an-bom album   ĐA DẠNG - DIVERS
An-giê-ri Algérie   THẾ GIỚI - MONDE
an-pa-ga alpaga   QUẦN ÁO- HABILLEMENT
ăn-ti-vôn antivol  
CÔNG NGHỆ - TECHNOLOGIE
ăng giơ en jeu   ĐA DẠNG - DIVERS
ăng tra xít anthracite   VẬT CHẤT - MATIÈRE
Ăng-gô-la Angola   THẾ GIỚI - MONDE
ăng-kết enquête   ĐA DẠNG - DIVERS
ăng-lê anglais   ĐA DẠNG - DIVERS
ăng-ten antenne  
CÔNG NGHỆ - TECHNOLOGIE
Ăng-ti Antilles   THẾ GIỚI - MONDE
ăng-ti-sốc antichoc  
CÔNG NGHỆ - TECHNOLOGIE
anit anis cây THIÊN NHIÊN - NATURE
áp appliquer, poser   ĐA DẠNG - DIVERS
áp-phe affaire   TỔ CHỨC - ORGANISATION
áp-phích affiche bích chương ĐA DẠNG - DIVERS
áp-xanh absinthe rượu ẨM THỰC - GASTRONOMIE
áp-xe abcés   Y TẾ - MÉDECINE
át as chơi đánh bài TRÒ CHƠI - JEU
jeu de cartes
át-lát atlas   GIÁO DỤC - ÉDUCATION
ba papa   ĐA DẠNG - DIVERS
ba-dơ base hóa học KHOA HỌC - SCIENCE
chimie
ba-dô-ca bazooka   QUÂN ĐỘI - MILITAIRE
ba-đờ-xuy pardessus   QUẦN ÁO- HABILLEMENT
ba-ga bagage   ĐA DẠNG - DIVERS
ba-gai bagarreur   ĐA DẠNG - DIVERS
bà-la-môn brahmane   VĂN HÓA - CULTURE
Ba-Lan Pologne   THẾ GIỚI - MONDE
bá-láp palabre   ĐA DẠNG - DIVERS
ba-lát ballast  
XÂY DỰNG - CONSTRUCTION
ba-lê ballet   VĂN HÓA - CULTURE
ba-lô ballot túi đeo sau lưng ĐA DẠNG - DIVERS
ba-lông ballon   THỂ THAO - SPORT
ba-tê pâté   ẨM THỰC - GASTRONOMIE
ba-tông bâton   ĐA DẠNG - DIVERS
ba-tui patrouille   TỔ CHỨC - ORGANISATION
ba-vạ bazard   ĐA DẠNG - DIVERS
ba-via bavure   ĐA DẠNG - DIVERS
bắc bac baccalauréat GIÁO DỤC - ÉDUCATION
bách barque   GIAO THÔNG - TRANSPORT
ban bal   VĂN HÓA - CULTURE
ban balle   TRÒ CHƠI - JEU
ban panne ban xe GIAO THÔNG - TRANSPORT
ban-công balcon bao lơn
XÂY DỰNG - CONSTRUCTION
bandana bandana   QUẦN ÁO- HABILLEMENT
băng banc   ĐA DẠNG - DIVERS
băng bande cát xét, đảng ĐA DẠNG - DIVERS
băng banque ngân hàng TỔ CHỨC - ORGANISATION
băng banquise băng biển ĐA DẠNG - DIVERS
băng-ca brancard   Y TẾ - MÉDECINE
băng-đô bandeau   QUẦN ÁO- HABILLEMENT
băng-rôn banderole   ĐA DẠNG - DIVERS
băng-túp pantoufle   QUẦN ÁO- HABILLEMENT
banh bagne   ĐA DẠNG - DIVERS
banh balle   TRÒ CHƠI - JEU
bánh pain   ẨM THỰC - GASTRONOMIE
bánh mì pain de mie   ẨM THỰC - GASTRONOMIE
bánh quy biscuit   ẨM THỰC - GASTRONOMIE
bành-tô paletot   QUẦN ÁO- HABILLEMENT
bao báp baobab   THIÊN NHIÊN - NATURE
barie barrière  
XÂY DỰNG - CONSTRUCTION
bạt bâche  
XÂY DỰNG - CONSTRUCTION
bát-két basket   THỂ THAO - SPORT
bazan basalte   KHOA HỌC - SCIENCE
bazơ base   KHOA HỌC - SCIENCE
be beige màu ĐA DẠNG - DIVERS
bébé em bé ĐA DẠNG - DIVERS
bê bết bébête qui ne progresse pas, stagnant ĐA DẠNG - DIVERS
bé tí petit   ĐA DẠNG - DIVERS
bê-đê pédé   ĐA DẠNG - DIVERS
bê-rê béret mũ vải không vành QUẦN ÁO- HABILLEMENT
bê-ta-din bétadine   Y TẾ - MÉDECINE
bê-tông béton  
XÂY DỰNG - CONSTRUCTION
béc-giê berger   THIÊN NHIÊN - NATURE
bẹc-giê berger chó THIÊN NHIÊN - NATURE
chien
ben benne xe ben ĐA DẠNG - DIVERS
camion à benne
béo phì bouffi   ĐA DẠNG - DIVERS
bết bête công việc bết bát ĐA DẠNG - DIVERS
travailler comme une bête
bi bille viên đạn tròn ĐA DẠNG - DIVERS
bi-a billiard   TRÒ CHƠI - JEU
bi-da billiard   TRÒ CHƠI - JEU
bi-đông bidon bình ĐA DẠNG - DIVERS
bi-en bielle   CƠ KHÍ - MÉCANIQUE
bi-na épinard rau THIÊN NHIÊN - NATURE
bi-ra-ma pyjama   QUẦN ÁO- HABILLEMENT
bia bière   ẨM THỰC - GASTRONOMIE
biborat biborate hóa học KHOA HỌC - SCIENCE
chimie
bích pique chơi đánh bài TRÒ CHƠI - JEU
jeu de cartes
bích-cốt biscotte   ẨM THỰC - GASTRONOMIE
bích-quy biscuit bánh nướng 2 lần ẨM THỰC - GASTRONOMIE
bina épinard   THIÊN NHIÊN - NATURE
bình-tông bidon   ĐA DẠNG - DIVERS
bít bit  
CÔNG NGHỆ - TECHNOLOGIE
bít-tết bifteck   ẨM THỰC - GASTRONOMIE
boeuf   KHOA HỌC - SCIENCE
bovin   KHOA HỌC - SCIENCE
pot de  de chambre NHÀ - MAISON
beurre bơ sữa ẨM THỰC - GASTRONOMIE
bờ bord bờ biển ĐA DẠNG - DIVERS
de mer
bộ đội bodoï soldat de l'Armée populaire vietnamienne QUÂN ĐỘI - MILITAIRE
bô-bin bobine   CƠ KHÍ - MÉCANIQUE
bô-đê brodé thêu QUẦN ÁO- HABILLEMENT
bờ-lu blouse   QUẦN ÁO- HABILLEMENT
bơ-lu-dông blouson   QUẦN ÁO- HABILLEMENT
bô-tạt potasse hóa học KHOA HỌC - SCIENCE
chimie
boa boire   ĐA DẠNG - DIVERS
boa pourboire tiền bo ĐA DẠNG - DIVERS
bốc bock bia ĐA DẠNG - DIVERS
de bière
bốc boxe   THỂ THAO - SPORT
bốc-can box-calf da QUẦN ÁO- HABILLEMENT
cuir
bồi boy   ĐA DẠNG - DIVERS
bom bombe trái nổ lớn QUÂN ĐỘI - MILITAIRE
bơm pompe   CƠ KHÍ - MÉCANIQUE
bọn bande   ĐA DẠNG - DIVERS
bôn-sê-vích bolchévique   TỔ CHỨC - ORGANISATION
bông bon   ĐA DẠNG - DIVERS
bông pont  
XÂY DỰNG - CONSTRUCTION
bổng bon de commande/bourse ĐA DẠNG - DIVERS
bông-ke bunker   QUÂN ĐỘI - MILITAIRE
bóp-phơi portefeuille cái ví QUẦN ÁO- HABILLEMENT
bót poste bót giặc QUÂN ĐỘI - MILITAIRE
poste de garde
bốt baud đơn vị tốc độ điện báo KHOA HỌC - SCIENCE
unité de mesure électrique
bốt botte giày ống cao QUẦN ÁO- HABILLEMENT
bọt ba-ga porte-bagage   GIAO THÔNG - TRANSPORT
bốt đờ xô botte đe saut giày ống trùm lên mắt cá chân cuả lính QUÂN ĐỘI - MILITAIRE
bọt-đô bordeaux couleur ou vin ĐA DẠNG - DIVERS
Bra-xin Brésil   THẾ GIỚI - MONDE
brochure brochure   THẾ GIỚI - MONDE
bù-ệch brouette xe cút kít
XÂY DỰNG - CONSTRUCTION
bu-gi bougie nến, nến điện CƠ KHÍ - MÉCANIQUE
de moteur
bu-giông blouson áo QUẦN ÁO- HABILLEMENT
bu-lông boulon con ốc CƠ KHÍ - MÉCANIQUE
búc boucle   QUẦN ÁO- HABILLEMENT
bụi boui-boui quán bụi ĐA DẠNG - DIVERS
bụi buisson   THIÊN NHIÊN - NATURE
buiabet bouillabaisse xúp cá ẨM THỰC - GASTRONOMIE
bulô bouleau chi cáng lò THIÊN NHIÊN - NATURE
bùn boue   ĐA DẠNG - DIVERS
buộc-boa pourboire tiền bo ĐA DẠNG - DIVERS
búp bouton   QUẦN ÁO- HABILLEMENT
búp-bê poupée   TRÒ CHƠI - JEU
búp-phê buffet   ẨM THỰC - GASTRONOMIE
bựt buse ống CƠ KHÍ - MÉCANIQUE
tuyau
buýt bus   GIAO THÔNG - TRANSPORT
ca car xe GIAO THÔNG - TRANSPORT
ca cas trường hợp Y TẾ - MÉDECINE
ca quart Dụng cụ đong lường, có tay cầm, dung tích từ một phần tư lít KHOA HỌC - SCIENCE
Récipient avec une anse qui contient un quart de litre
cá đuối cadouille roi cá đuối ĐA DẠNG - DIVERS
genre de fouet ou de trique
ca-bin cabine   GIAO THÔNG - TRANSPORT
ca-bô capot   CƠ KHÍ - MÉCANIQUE
ca-cao cacao   ẨM THỰC - GASTRONOMIE
ca-ki kaki   QUẦN ÁO- HABILLEMENT
ca-lô calot QUẦN ÁO- HABILLEMENT
chapeau
ca-lӑng calandre   CƠ KHÍ - MÉCANIQUE
cà-mèn gamelle   ĐA DẠNG - DIVERS
Ca-na-đa Canada   THẾ GIỚI - MONDE
ca-nô canot loại thuyền nhẹ GIAO THÔNG - TRANSPORT
ca-nông canon súng lớn
CÔNG NGHỆ - TECHNOLOGIE
cà-phê café   ẨM THỰC - GASTRONOMIE
ca-pô capot   GIAO THÔNG - TRANSPORT
ca-pốt capote bao cao su Y TẾ - MÉDECINE
ca-ra carat   KHOA HỌC - SCIENCE
ca-ra-men caramel   ẨM THỰC - GASTRONOMIE
ca-ra-van caravane   GIAO THÔNG - TRANSPORT
cà-rem crème   ẨM THỰC - GASTRONOMIE
cà-ri curry   ẨM THỰC - GASTRONOMIE
ca-rô carreau hình ô vuông, tên con bài Ù ĐA DẠNG - DIVERS
forme ou jeu du morpion
ca-rôn scarole xà lách THIÊN NHIÊN - NATURE
cà-rốt carotte   THIÊN NHIÊN - NATURE
ca-ta-lô catalogue   ĐA DẠNG - DIVERS
ca-vát cravate   QUẦN ÁO- HABILLEMENT
cabarê cabaret   VĂN HÓA - CULTURE
các chaque các = les ĐA DẠNG - DIVERS
chaque = mỗi
cạc carte cạc vẹc/cạc vi-zít ĐA DẠNG - DIVERS
cạc vẹc carte verte bằng lái xe ĐA DẠNG - DIVERS
cạc vi-zít carte de visite danh thiếp ĐA DẠNG - DIVERS
cạc visit carte de visite danh thiếp ĐA DẠNG - DIVERS
các-bon carbone chất than KHOA HỌC - SCIENCE
các-bon-nát carbonate   KHOA HỌC - SCIENCE
các-bua carbure   KHOA HỌC - SCIENCE
các-đăng cardan   CƠ KHÍ - MÉCANIQUE
các-te carter xe CƠ KHÍ - MÉCANIQUE
cắc-tê écarté đánh bài Y TẾ - MÉDECINE
aux cartes à jouer
cắc-ten cartel   TỔ CHỨC - ORGANISATION
các-tơ karst vùng đá vôi) KHOA HỌC - SCIENCE
paysage de roches calcaires
các-tông carton   ĐA DẠNG - DIVERS
cách cas   ĐA DẠNG - DIVERS
cactut cartouche   QUÂN ĐỘI - MILITAIRE
cái nhà cagna petite maison
XÂY DỰNG - CONSTRUCTION
cải xoong cresson   THIÊN NHIÊN - NATURE
calin carlin   ĐA DẠNG - DIVERS
calo calorie   KHOA HỌC - SCIENCE
cam came xe CƠ KHÍ - MÉCANIQUE
cam quất kumquat   THIÊN NHIÊN - NATURE
cam-nhông camion   GIAO THÔNG - TRANSPORT
camêra caméra  
CÔNG NGHỆ - TECHNOLOGIE
các-na-van carnaval   VĂN HÓA - CULTURE
can cal can xương Y TẾ - MÉDECINE
cal oseux
can canne   ĐA DẠNG - DIVERS
can jerrycan   GIAO THÔNG - TRANSPORT
cần canne   ĐA DẠNG - DIVERS
can-kê calquer   ĐA DẠNG - DIVERS
can-xi calcium   KHOA HỌC - SCIENCE
căng camp   QUÂN ĐỘI - MILITAIRE
căng-tin cantine  
XÂY DỰNG - CONSTRUCTION
canh-ki-na quinquina   THIÊN NHIÊN - NATURE
cao-bồi cow-boy   ĐA DẠNG - DIVERS
cao-lanh kaolin   VẬT CHẤT - MATIÈRE
cao-su caoutchouc   THIÊN NHIÊN - NATURE
cáp câble  
CÔNG NGHỆ - TECHNOLOGIE
cáp cape   QUẦN ÁO- HABILLEMENT
cặp cartable   ĐA DẠNG - DIVERS
cặp lồng caquelon casserole à fondue. Au Vietnam : récipient compartimenté ĐA DẠNG - DIVERS
cáp tút cartouche   QUÂN ĐỘI - MILITAIRE
care carré 4 chỗ xung quanh bàn ẨM THỰC - GASTRONOMIE
4 places autour d'une table
cát casque   ĐA DẠNG - DIVERS
cát-két casquette   QUẦN ÁO- HABILLEMENT
cát-sê cachet d'artiste VĂN HÓA - CULTURE
cát-xê cassé giá ĐA DẠNG - DIVERS
prix
cát-xét cassette  
CÔNG NGHỆ - TECHNOLOGIE
catap cartable   GIÁO DỤC - ÉDUCATION
cátxcađơ cascadeur diễn viên đóng thế VĂN HÓA - CULTURE
câu lạc bộ club   TỔ CHỨC - ORGANISATION
cay caille   THIÊN NHIÊN - NATURE
cê-si césium   KHOA HỌC - SCIENCE
chẳng sans   ĐA DẠNG - DIVERS
che cacher giấu ĐA DẠNG - DIVERS
chỉ trích critique  
CÔNG NGHỆ - TECHNOLOGIE
chiffon chiffon   QUẦN ÁO- HABILLEMENT
chíp chipper   ĐA DẠNG - DIVERS
chó chiot con chó = chien, chó con = chiot THIÊN NHIÊN - NATURE
chủ đề sujet   ĐA DẠNG - DIVERS
ci-nê ciné   VĂN HÓA - CULTURE
clackeit clarkéite   KHOA HỌC - SCIENCE
claket claquette   ÂM NHẠC - MUSIQUE
clarinet clarinette   ÂM NHẠC - MUSIQUE
co corde kéo co TRÒ CHƠI - JEU
tire à la corde
cổ col   QUẦN ÁO- HABILLEMENT